WinHSK

电阻

HSK5n
0 · Lv.1
diànzǔ

điện trở

漢越 điện trở

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 导体对电流通过的阻碍作用导体的电阻随长度、截面大小、温度和导体成分的不同而改变电阻的单位是欧姆
  2. 利用这种阻碍作用做成的元件
义项 nHSK5

điện trở

导体对电流通过的阻碍作用导体的电阻随长度、截面大小、温度和导体成分的不同而改变电阻的单位是欧姆

免费例句

这个电阻是五欧姆。

Zhège diànzǔ shì wǔ ōumǔ.

HSK5

Điện trở này là 5 ohm.

This resistor is 5 ohms.

他把电阻值记了下来。

Tā bǎ diànzǔ zhí jì le xiàlái.

HSK6

Anh ấy đã ghi lại giá trị điện trở.

He wrote down the resistance value.

义项 nHSK5

nguyên kiện; linh kiện điện trở

利用这种阻碍作用做成的元件