拼
电阻
HSK5n 0 · Lv.1
diànzǔ
điện trở
漢越 điện trở
例句
Câu ví dụ免费例句
这个电阻是五欧姆。
Zhège diànzǔ shì wǔ ōumǔ.
≈HSK5
Điện trở này là 5 ohm.
This resistor is 5 ohms.
他把电阻值记了下来。
Tā bǎ diànzǔ zhí jì le xiàlái.
≈HSK6
Anh ấy đã ghi lại giá trị điện trở.
He wrote down the resistance value.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分