拼
男人
HSK3n 0 · Lv.1
nánrén
chồng; người đàn ông
man; male (human)
漢越 nam nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男性的成年人
- 丈夫
等级
义项 ①n≈HSK3
đàn ông; người đàn ông
男性的成年人
免费例句
那个男人喜欢打篮球。
Nàge nánrén xǐhuān dǎ lánqiú.
≈HSK2
Người đàn ông đó thích chơi bóng rổ.
That man likes to play basketball.
他是一个好男人。
Tā shì yī gè hǎo nánrén.
≈HSK3
Anh ấy là một người đàn ông tốt.
He is a good man.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
chồng; người đàn ông
丈夫
免费例句
她一直深爱着那个男人。
Tā yīzhí shēn'ài zhe nà ge nánrén.
≈HSK3
Cô ấy luôn yêu sâu đậm người đàn ông đó.
She has always deeply loved that man.
我丈夫今天不在家吃饭。
Wǒ zhàngfu jīntiān bù zài jiā chīfàn.
≈HSK3
Chồng tôi hôm nay không ăn cơm ở nhà.
My husband is not eating at home today.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分