拼
男友
HSK1n 0 · Lv.1
nányǒu
bạn trai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指恋爱对象中的男方。
- 男性朋友。
等级
义项 ①n≈HSK1
bạn trai
指恋爱对象中的男方。
免费例句
我今天见了她的男友。
Wǒ jīntiān jiàn le tā de nányǒu.
≈HSK4
Hôm nay tôi đã gặp bạn trai của cô ấy.
I met her boyfriend today.
义项 ②n≈HSK1
bạn nam
男性朋友。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分