WinHSK

男友

HSK1n
0 · Lv.1
nányǒu

bạn trai

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我今天见了她的男友。

Wǒ jīntiān jiàn le tā de nányǒu.

HSK4

Hôm nay tôi đã gặp bạn trai của cô ấy.

I met her boyfriend today.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan