WinHSK

男士

HSK4n
0 · Lv.1
nánshì

quý ông; người đàn ông

gentleman; man 男士 聚会 stag party

漢越 nam sĩ

例句

Câu ví dụ
免费例句

男士们,请排队等候。

Nánshì men, qǐng páiduì děnghòu.

HSK4

Các quý ông, xin vui lòng xếp hàng chờ.

Gentlemen, please line up and wait.

这位男士非常有礼貌。

Zhè wèi nánshì fēicháng yǒu lǐmào.

HSK4

Quý ông này rất lịch sự.

This gentleman is very polite.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan