WinHSK

男婴

HSK6n
0 · Lv.1
nányīng

bé trai

baby boy 新生 男婴 newborn boy 产下一 男婴 give birth to a baby boy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男性婴儿
义项 nHSK6

bé trai

男性婴儿

免费例句

她昨天生下了一名男婴。

Tā zuó tiān shēng xià le yī míng nán yīng.

HSK5

Cô ấy đã sinh ra một bé trai vào hôm qua.

She gave birth to a baby boy yesterday.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan