拼
男巫
HSK1n 0 · Lv.1
nánwū
thầy phù thủy nam
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男性巫师
- 男性的巫师,通常与魔法、占卜等神秘活动相关。
等级
义项 ①n≈HSK1
thầy phù thủy nam
男性巫师
义项 ②n≈HSK1
warlock; Nam phù
男性的巫师,通常与魔法、占卜等神秘活动相关。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thầy phù thủy nam
thầy phù thủy nam
男性巫师
warlock; Nam phù
男性的巫师,通常与魔法、占卜等神秘活动相关。