WinHSK

画册

HSK7-9n
0 · Lv.1
huàcè

tập tranh; sách ảnh; sách tranh; album ảnh

album of paintings; picture album

漢越 họa sách

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 装订成册的画或图片
义项 nHSK7-9

tập tranh; sách ảnh; sách tranh; album ảnh

装订成册的画或图片

免费例句

画册中的每一页都很精彩。

Huàcè zhōng de měi yī yè dōu hěn jīngcǎi.

HSK4

Mỗi trang trong tập tranh đều rất xuất sắc.

Every page in the album is wonderful.

我买了一本精美的画册。

Wǒ mǎi le yī běn jīngměi de huàcè.

HSK5

Tôi đã mua một quyển sách ảnh đẹp.

I bought a beautiful picture book.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan