WinHSK

画幅

HSK4n
0 · Lv.1
huà

tranh vẽ; tranh hoạ; bức tranh; hoạ đồ; bức vẽ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 图画 (总称)
  2. 画的尺寸
义项 nHSK4

tranh vẽ; tranh hoạ; bức tranh; hoạ đồ; bức vẽ

图画 (总称)

免费例句

画幅虽然不大,所表现的天地却十分广阔。

Huàfú suīrán bù dà, suǒ biǎoxiàn de tiāndì què shífēn guǎngkuò.

HSK6

Khổ tranh tuy không lớn, nhưng cảnh trí mà nó thể hiện vô cùng rộng lớn.

Although the painting is small, the world it depicts is vast.

义项 nHSK4

khổ tranh; cỡ tranh

画的尺寸

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan