拼
画报
HSK3n 0 · Lv.1
huàbào
hoạ báo; báo ảnh; tạp chí ảnh
illustrated magazine or newspaper; pictorial
漢越 họa báo
例句
Câu ví dụ免费例句
我买了一本新的画报。
Wǒ mǎi le yī běn xīn de huàbào.
≈HSK5
Tôi đã mua một cuốn báo ảnh mới.
I bought a new pictorial magazine.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分