拼
画面
HSK5n 0 · Lv.1
huàmiàn
màn hình; hình ảnh; khung cảnh
frame
漢越 hoạ diện
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 画幅、银幕、屏幕等上面呈现的现象
等级
义项 ①n≈HSK5
màn hình; hình ảnh; khung cảnh
画幅、银幕、屏幕等上面呈现的现象
免费例句
画面上的灯光很柔和。
Huàmiàn shàng de dēngguāng hěn róuhé.
≈HSK4
Ánh sáng trên màn hình rất dịu mắt.
The lighting in the picture is very soft.
说话人建议父母怎样做?第40到41题是根据下面一段话:影响广告效果的原因有很多,比如广告的语言、画面、广告中出现的名人等等。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分