WinHSK

畅旺

HSK7-9adj
0 · Lv.1
chàngwàng

thuận lợi; phát đạt; hưng thịnh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 顺畅兴旺(多用于商品销售)
  2. (精神)旺盛;(精力)充沛
义项 adjHSK7-9

thuận lợi; phát đạt; hưng thịnh

顺畅兴旺(多用于商品销售)

义项 adjHSK7-9

(tinh thần) sung mãn; (sức lực) dồi dào

(精神)旺盛;(精力)充沛

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan