WinHSK

畅谈

HSK7-9v
0 · Lv.1
chàngtán

tâm tình; tâm sự; nói say sưa; nói chuyện tri kỷ

漢越 sướng đàm

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们在聚会上畅谈生活。

Tāmen zài jùhuì shàng chàngtán shēnghuó.

HSK6

Họ trò chuyện thoải mái về cuộc sống trong bữa tiệc.

They had a lively conversation about life at the party.

我们在酒吧畅谈至深夜。

Wǒmen zài jiǔbā chàngtán zhì shēnyè.

HSK6

Chúng tôi nói chuyện say sưa ở quán bar đến tận đêm khuya.

We had a hearty talk at the bar until late at night.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan