拼
界线
HSK7-9n 0 · Lv.1
jièxiàn
giới tuyến
edge; verge; brink
漢越 giới tuyến
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 两个地区分界的线
- 不同事物的分界;两个地区分界的线
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giới tuyến
两个地区分界的线
免费例句
我们站在界线的一边。
Wǒmen zhàn zài jièxiàn de yī biān.
≈HSK5
Chúng tôi đứng ở một bên ranh giới.
We stand on one side of the boundary line.
这条河是这两国的界线。
Zhè tiáo hé shì zhè liǎng guó de jièxiàn.
≈HSK5
Con sông là ranh giới của hai quốc gia này.
This river is the boundary between the two countries.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
ranh giới
不同事物的分界;两个地区分界的线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分