WinHSK

畏怯

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wèiqiè

nhát sợ; nhút nhát; nhát gan; khiếp sợ; nớp; khiếp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胆小害怕
  2. 害怕而不敢向前
义项 adjHSK7-9

nhát sợ; nhút nhát; nhát gan; khiếp sợ; nớp; khiếp

胆小害怕

免费例句

他的眼光很锐利,一眼就看出对方的胆怯。

Tā de yǎnguāng hěn ruìlì, yī yǎn jiù kàn chū duìfāng de dǎnqiè.

HSK6

Ánh mắt của anh ấy rất sắc, nhìn một cái là thấy ngay đối phương đang sợ hãi.

His eyes were sharp, and he could see the other person's timidity at a glance.

义项 adjHSK7-9

khép nép

害怕而不敢向前

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan