WinHSK

畏惧

HSK7-9v
0 · Lv.1
wèijù

sợ; sợ hãi; sợ sệt; đáng sợ

fear; dread 畏惧 的神情 awe-struck expression 毫无 畏惧 show no signs of fear; be dauntless 产生了 畏惧 心理 develop a fear

漢越 uý cụ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 害怕
义项 vHSK7-9

sợ; sợ hãi; sợ sệt; đáng sợ

害怕

免费例句

动物畏惧陌生人的接近。

Dòngwù wèijù mòshēngrén de jiējìn.

HSK6

Động vật sợ hãi khi người lạ đến gần.

Animals fear the approach of strangers.

她畏惧在众人面前讲话。

Tā wèijù zài zhòngrén miànqián jiǎnghuà.

HSK6

Cô ấy sợ phải nói trước đám đông.

She is afraid of speaking in public.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50