拼
无所畏惧
HSK7-9Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
wúsuǒwèijù
không sợ gì cả; Không sợ hãi; Không có gì phải sợ hãi
漢越
字解构
Phân tích chữ无wúHSK4không; vô; không có所suǒHSK2chỗ; chốn; nơi畏wèiHSK7-9sợ; lo sợ; lo ngại; kinh sợ; uý惧jùHSK6sợ; sợ hãi; sợ sệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分