拼
畏途
HSK7-9n 0 · Lv.1
wèitú
việc không dám làm; con đường nguy hiểm
dangerous road―perilous undertaking 视为 畏途 regard as dangerous; be afraid to undertake
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻不敢做的事情
等级
义项 ①n≈HSK7-9
việc không dám làm; con đường nguy hiểm
比喻不敢做的事情
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分