拼
视为畏途
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shìwéiwèitú
khó khăn, trắc trở
漢越
字解构
Phân tích chữ视shìHSK1nhìn; (电视 = ti vi)为wèi多音HSK1để, vì (mục đích)畏wèiHSK7-9sợ; lo sợ; lo ngại; kinh sợ; uý途túHSK5đường; đường đi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分