WinHSK

留恋

HSK7-9v
0 · Lv.1
liúliàn

lưu luyến; bịn rịn; quyến luyến; luyến tiếc; tiếc nuối

漢越 lưu luyến

例句

Câu ví dụ
免费例句

他留恋故乡的山水。

Tā liúliàn gùxiāng de shānshuǐ.

HSK6

Anh ấy lưu luyến núi sông quê hương.

He is nostalgic for the mountains and rivers of his hometown.

她留恋城市的夜景。

Tā liúliàn chéngshì de yèjǐng.

HSK6

Cô ấy lưu luyến cảnh đêm thành phố.

She is reluctant to leave the city's night scenery.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan