WinHSK

留给

HSK2v
0 · Lv.1
liúgěi

để lại cho; để dành cho; nhường lại cho

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 把东西保留并给予
义项 vHSK2

để lại cho; để dành cho; nhường lại cho

把东西保留并给予

免费例句

她把礼物留给了妈妈。

Tā bǎ lǐwù liú gěi le māma.

HSK3

Cô ấy để lại món quà cho mẹ.

She left the gift for her mother.

把最后一块巧克力留给他。

Bǎ zuìhòu yī kuài qiǎokèlì liú gěi tā.

HSK3

Để dành miếng sô cô la cuối cùng cho anh ấy.

Save the last piece of chocolate for him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan