拼
畚斗
HSK1n 0 · Lv.1
běndòu
lon; gầu; ki; bay (để xúc gạo, thóc, lương thực..)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 簸箕(专用于撮、簸粮食)
等级
义项 ①n≈HSK1
lon; gầu; ki; bay (để xúc gạo, thóc, lương thực..)
簸箕(专用于撮、簸粮食)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分