拼
畜产
HSK7-9n 0 · Lv.1
xùchǎn
sản phẩm chăn nuôi
livestock/animal product [ 相关词条 ] 畜产品 [名] livestock/animal product
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 畜牧业产品的统称
- 人所饲养的牛、马、鸡、犬等牲畜; 泛指禽兽 (也用做骂人的话)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
sản phẩm chăn nuôi
畜牧业产品的统称
义项 ②n≈HSK7-9
súc sản; súc vật
人所饲养的牛、马、鸡、犬等牲畜; 泛指禽兽 (也用做骂人的话)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分