WinHSK

畜产

HSK7-9n
0 · Lv.1
chǎn

sản phẩm chăn nuôi

livestock/animal product [ 相关词条 ] 畜产品 [名] livestock/animal product

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50