WinHSK

畜栏

HSK7-9n
0 · Lv.1
chùlán

bãi bẫy thú

corral

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来圈住或捕捉牲畜的棚栏或围栏
义项 nHSK7-9

bãi bẫy thú

用来圈住或捕捉牲畜的棚栏或围栏

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan