WinHSK

畜牲

HSK7-9n
0 · Lv.1
chùshēng

một sự xúc phạm, đồ súc sinh!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. an insult, You animal!
  2. livestock, or specifically the six farm animals cow, horse, sheep, cock, dog, pig 牛馬羊雞狗豬|牛马羊鸡狗猪
  3. 泛指禽兽 (也用做骂人的话)
  4. 鸟兽, 比喻行为卑鄙恶劣的人
义项 nHSK7-9

một sự xúc phạm, đồ súc sinh!

an insult, You animal!

义项 nHSK7-9

vật nuôi, hoặc cụ thể là sáu con vật trang trại bò, ngựa, cừu, gà, chó, lợn 牛馬羊 雞狗豬 | 牛马羊 鸡狗猪

livestock, or specifically the six farm animals cow, horse, sheep, cock, dog, pig 牛馬羊雞狗豬|牛马羊鸡狗猪

义项 nHSK7-9

súc sinh

泛指禽兽 (也用做骂人的话)

义项 nHSK7-9

loài cầm thú

鸟兽, 比喻行为卑鄙恶劣的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan