拼
畜生
HSK7-9n 0 · Lv.1
chùshenɡ
súc vật; súc sinh; thú vật; kẻ cục súc; kẻ vũ phu
beast; swine
漢越 súc sinh
例句
Câu ví dụ免费例句
他真是个畜生。
Tā zhēn shì gè chùsheng.
≈HSK6
Anh ta đúng là đồ súc sinh.
He is such a beast.
她骂他是畜生。
Tā mà tā shì chùsheng.
≈HSK6
Cô ấy mắng anh ta là đồ súc sinh.
She called him a beast.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分