WinHSK

略带

HSK6v
0 · Lv.1
lüèdài

hơi; hơi có; có chút; có phần; mang chút; có vẻ hơi; mang một chút

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这幅画略带忧伤的色彩。

Zhè fú huà lüè dài yōushāng de sècǎi.

HSK5

Bức tranh này hơi mang màu sắc u buồn.

This painting has a slightly melancholic tone.

他讲话时略带南方口音。

Tā jiǎnghuà shí lüè dài nánfāng kǒuyīn.

HSK5

Lúc anh ấy nói chuyện hơi mang giọng miền Nam.

He speaks with a slight southern accent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan