WinHSK

略微

HSK7-9adv
0 · Lv.1
lüèwēi

hơi; một chút; một tí; hơi hơi; sơ sơ

漢越 lược vi

例句

Câu ví dụ
免费例句

擦破了皮,略微流了点血。

Cā pò le pí, lüèwēi liú le diǎn xiě.

HSK4

Bị sước da, hơi rỉ máu.

The skin was scraped and bled a little.

他略微有些山东口音。

Tā lüèwēi yǒu xiē Shāndōng kǒuyīn.

HSK5

Giọng của anh ấy hơi có khẩu âm vùng Sơn Đông.

He has a slight Shandong accent.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan