拼
番外
HSK5n 0 · Lv.1
fānwài
cách nói người Nhật. Diễn giải; khai triển; làm rõ một số nội dung; nhân vật trong chính truyện; ngoại truyện; phần phụ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 外传的故事或情节,通常与主要故事线无关。
等级
义项 ①n≈HSK5
cách nói người Nhật. Diễn giải; khai triển; làm rõ một số nội dung; nhân vật trong chính truyện; ngoại truyện; phần phụ
外传的故事或情节,通常与主要故事线无关。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分