WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
番茄
HSK5
n
0 · Lv.1
fānqié
quả cà chua; trái cà chua
漢越 phiên gia
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
番茄汁
fān qié zhī
HSK5
nước sốt cà chua
番茄泥
fān qié ní
HSK6
cà chua nghiền nhuyễn
番茄酱
fān qié jiàng
HSK6
tương cà
番茄红素
fān qié hóng sù
HSK5
lycopene
番茄蛋汤
fān qié dàn tāng
HSK5
canh cà chua nấu trứng
查词
复习
真题
工具
我的