WinHSK

番茄

HSK5n
0 · Lv.1
fānqié

quả cà chua; trái cà chua

漢越 phiên gia

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 这种植物的果实
义项 nHSK5

quả cà chua; trái cà chua

这种植物的果实

免费例句

这种番茄味道鲜美。

Zhè zhǒng fānqié wèidào xiānměi.

HSK3

Giống cà chua này có hương vị tươi ngon.

This type of tomato tastes delicious.

我们种了几棵番茄。

Wǒmen zhòng le jǐ kē fānqié.

HSK4

Chúng tôi trồng vài cây cà chua.

We planted a few tomato plants.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。