WinHSK

番鸭

HSK5n
0 · Lv.1
fān

con Ngan (động vật); ngan; vịt xiêm; vịt đực

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 番鸭是一种家禽,通常指的是一种肉用或蛋用的鸭子,特别是指那些来自于特定品种的鸭子。它们通常体型较大,肉质鲜美。
义项 nHSK5

con Ngan (động vật); ngan; vịt xiêm; vịt đực

番鸭是一种家禽,通常指的是一种肉用或蛋用的鸭子,特别是指那些来自于特定品种的鸭子。它们通常体型较大,肉质鲜美。

免费例句

客家人常说的“番鸭”,你吃过吗?

Kèjiā rén cháng shuō de “fānyā”, nǐ chī guò ma?

HSK6

Người Khách Gia thường nói tới “vịt xiêm”, bạn đã ăn qua chưa?

Have you ever eaten the 'Muscovy duck' that Hakka people often talk about?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan