拼
番鸭
HSK5n 0 · Lv.1
fānyā
con Ngan (động vật); ngan; vịt xiêm; vịt đực
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
客家人常说的“番鸭”,你吃过吗?
Kèjiā rén cháng shuō de “fānyā”, nǐ chī guò ma?
≈HSK6
Người Khách Gia thường nói tới “vịt xiêm”, bạn đã ăn qua chưa?
Have you ever eaten the 'Muscovy duck' that Hakka people often talk about?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分