WinHSK

疆场

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiāngchǎng

chiến trường; cương trường

battlefield; battleground 战死 疆场 die on the battlefield 驰骋 疆场 gallop across the battlefield 疆场 捐躯 lay down one's life on the battlefield

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

伯乐对驾车的人说:“这匹马如果能在疆场上驰骋,任何马都比不上它,但现在你用它来拉车,它还不如普通的马做得好。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan