拼
疆域
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiānɡyù
đất đai; địa hạt; lãnh thổ quốc gia
territory; domain 疆域 辽阔 have vast territory
漢越 cương vực
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分