拼
疆界
HSK7-9n 0 · Lv.1
jiāngjiè
biên giới; biên cương; biên thuỳ
boundary; border 扩大 疆界 expand the boundary 划定 疆界 delimit/draw a border; designate/establish/fix a boundary
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 国家或地域的界限
等级
义项 ①n≈HSK7-9
biên giới; biên cương; biên thuỳ
国家或地域的界限
免费例句
这个国家的疆界很广。
Zhège guójiā de jiāngjiè hěn guǎng.
≈HSK6
Biên giới của quốc gia này rất rộng.
The borders of this country are very vast.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分