拼
疏导
HSK7-9v 0 · Lv.1
shūdǎo
khai thông; khơi thông (sông ngòi)
direct; guide 在某人 疏导 下 under sb's guidance 疏导 交通 clear the road of traffic jams; relieve traffic congestions
漢越 sơ đạo
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分