WinHSK

疏忽

HSK7-9v
0 · Lv.1
shūhu

sơ ý; lơ là; sơ sẩy; cẩu thả; sơ suất; qua quýt; không chú ý

漢越 sơ hốt

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 粗心大意;忽略
义项 vHSK7-9

sơ ý; lơ là; sơ sẩy; cẩu thả; sơ suất; qua quýt; không chú ý

粗心大意;忽略

免费例句

不能疏忽大意地处理问题。

Bù néng shūhū dàyì de chǔlǐ wèntí.

HSK5

Không thể xử lý vấn đề một cách cẩu thả.

You cannot handle problems carelessly.

他一时疏忽,造成大错。

Tā yīshí shūhū, zàochéng dà cuò.

HSK5

Anh ấy chỉ vì một phút lơ là mà phạm sai lầm lớn.

He made a big mistake due to a moment of carelessness.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan