WinHSK

疏漏

HSK7-9n
0 · Lv.1
shūlòu

sơ hở; sơ xuất; sai sót

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 疏忽遗漏
  2. 做事不周密
  3. 应该列入或提到的因疏忽而没有列入或提到
义项 nHSK7-9

sơ hở; sơ xuất; sai sót

疏忽遗漏

免费例句

工作不细心就会有疏漏。

Gōngzuò bù xìxīn jiù huì yǒu shūlòu.

HSK6

Làm việc không cẩn thận sẽ có sai sót.

If you are not careful at work, there will be omissions.

这项工作不能有半点疏漏。

Zhè xiàng gōngzuò bùnéng yǒu bàndiǎn shūlòu.

HSK6

Công việc này không thể có một chút sơ suất nào.

This work cannot have the slightest oversight.

义项 nHSK7-9

sơ sót

做事不周密

义项 nHSK7-9

thoát lậu

应该列入或提到的因疏忽而没有列入或提到

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan