拼
疏漏
HSK7-9n 0 · Lv.1
shūlòu
sơ hở; sơ xuất; sai sót
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
工作不细心就会有疏漏。
Gōngzuò bù xìxīn jiù huì yǒu shūlòu.
≈HSK6
Làm việc không cẩn thận sẽ có sai sót.
If you are not careful at work, there will be omissions.
这项工作不能有半点疏漏。
Zhè xiàng gōngzuò bùnéng yǒu bàndiǎn shūlòu.
≈HSK6
Công việc này không thể có một chút sơ suất nào.
This work cannot have the slightest oversight.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分