WinHSK

疏离

HSK7-9v
0 · Lv.1
shū

xa cách; xa lánh

be estranged and keep apart

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

疏离并不代表完全失去联系。

Shūlí bìng bù dàibiǎo wánquán shīqù liánxì.

HSK6

Xa cách không có nghĩa là mất liên lạc hoàn toàn.

Alienation does not mean completely losing contact.

疏离感让他觉得非常难过。

Shūlí gǎn ràng tā juéde fēicháng nánguò.

HSK6

Cảm giác xa cách khiến anh ấy rất buồn.

The feeling of alienation made him very sad.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan