WinHSK

疏远

HSK7-9adj, v
0 · Lv.1
shūyuǎn

sơ sơ; không thân; xa cách; xa nhau; cách xa; xa lánh

漢越 sơ viễn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 关系、感情上有距离;不亲密。
  2. 使有距离;不亲近。
义项 adjHSK7-9

sơ sơ; không thân; xa cách; xa nhau; cách xa; xa lánh

关系、感情上有距离;不亲密。

免费例句

最近我们好像越来越疏远了。

Zuìjìn wǒmen hǎoxiàng yuè lái yuè shūyuǎn le.

HSK5

Gần đây chúng ta hình như càng ngày càng xa cách.

Recently, we seem to be growing more and more distant.

于是,电子产品成了孩子身边的保姆,孩子渐渐离不开它们,而与父母的关系越来越疏远。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK7-9

xa cách

使有距离;不亲近。

免费例句

他的态度让我们疏远了。

Tā de tàidù ràng wǒmen shūyuǎn le.

HSK5

Thái độ của anh ấy khiến chúng tôi xa cách.

His attitude made us drift apart.

我们不再疏远彼此了。

Wǒmen bù zài shūyuǎn bǐcǐ le.

HSK5

Chúng ta không còn xa cách nhau nữa.

We are no longer estranged from each other.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan