WinHSK

疑似

HSK5v
0 · Lv.1

nghi; nghi là; nghi ngờ là; nghi có vẻ là (nghi ngờ một điều gì đó nhưng không chắc chắn)

doubtful; suspected 疑似 之词 ambiguous words [ 相关词条 ] 疑似病例 [名] suspected/probable case

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 怀疑是而不确定
义项 vHSK5

nghi; nghi là; nghi ngờ là; nghi có vẻ là (nghi ngờ một điều gì đó nhưng không chắc chắn)

怀疑是而不确定

免费例句

他的行为疑似有问题。

Tā de xíngwéi yísì yǒu wèntí.

HSK6

Hành vi của anh ấy nghi là có vấn đề.

His behavior is suspected to be problematic.

有人疑似看到了UFO。

Yǒu rén yísì kàn dào le UFO.

HSK6

Có người nghi ngờ là đã nhìn thấy UFO.

Someone reportedly saw a UFO.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50