拼
疑心
HSK4n, v 0 · Lv.1
yíxīn
sự hoài nghi; lòng nghi ngờ
suspect; doubt [ 相关词条 ] 疑心病 [名] suspicious frame of mind 疑心生暗鬼 suspicions create fantastic/imaginary fears
漢越 nghi tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不相信的、怀疑的想法
- 怀疑;对人或者事情有疑问或者不相信
等级
义项 ①n≈HSK4
sự hoài nghi; lòng nghi ngờ
不相信的、怀疑的想法
免费例句
他总是对她有疑心。
Tā zǒngshì duì tā yǒu yíxīn.
≈HSK5
Anh ấy luôn nghi ngờ cô ấy.
He is always suspicious of her.
他的眼神里透着疑心。
Tā de yǎnshén lǐ tòu zhe yíxīn.
≈HSK5
Ánh mắt của anh ta lộ ra sự nghi ngờ.
His eyes showed suspicion.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK4
nghi ngờ; hoài nghi; sinh nghi
怀疑;对人或者事情有疑问或者不相信
免费例句
她的眼神让我感到疑心。
Tā de yǎnshén ràng wǒ gǎndào yíxīn.
≈HSK5
Ánh mắt của cô ấy khiến tôi cảm thấy nghi ngờ.
Her look made me feel suspicious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分