拼
疑惑
HSK6v, n 0 · Lv.1
yíhuò
thắc mắc; nghi ngờ; điểm nghi hoặc
doubt
漢越 nghi hoặc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 怀疑困惑之处
- 怀疑困惑
等级
义项 ①n≈HSK6
thắc mắc; nghi ngờ; điểm nghi hoặc
怀疑困惑之处
免费例句
他露出疑惑的表情。
Tā lùchū yíhuò de biǎoqíng.
≈HSK5
Anh ấy lộ vẻ mặt nghi hoặc.
He showed a puzzled expression.
她的解释令人疑惑。
Tā de jiěshì lìng rén yíhuò.
≈HSK5
Lời giải thích của cô ấy gây khó hiểu.
Her explanation was confusing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
ngờ vực; nghi hoặc
怀疑困惑
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分