WinHSK

疑虑

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
yílǜ

lo nghĩ; lo ngại; nghi ngại; hoài nghi; băn khoăn

doubts; misgivings

漢越 nghi lự

例句

Câu ví dụ
免费例句

他对这个决定有点疑虑。

Tā duì zhège juédìng yǒudiǎn yílǜ.

HSK6

Anh ấy có chút nghi ngại về quyết định này.

He has some doubts about this decision.

她对项目的可行性有疑虑。

Tā duì xiàngmù de kěxíngxìng yǒu yílǜ.

HSK6

Cô ấy lo ngại về tính khả thi của dự án.

She has doubts about the feasibility of the project.

我们要消除客户的疑虑。

Wǒmen yào xiāochú kèhù de yílǜ.

HSK5

Chúng ta cần xóa bỏ những nghi ngờ của khách hàng.

We need to dispel the customer's doubts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan