拼
疑问
HSK5n 0 · Lv.1
yíwèn
nghi vấn; thắc mắc; nghi ngờ
漢越 nghi vấn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有怀疑的问题;不能确定或不能解释的事情
等级
义项 ①n≈HSK5
nghi vấn; thắc mắc; nghi ngờ
有怀疑的问题;不能确定或不能解释的事情
免费例句
我对他的动机有疑问。
Wǒ duì tā de dòngjī yǒu yíwèn.
≈HSK4
Tôi có thắc mắc về động cơ của anh ấy.
I have doubts about his motives.
我心里几乎没有疑问。
Wǒ xīnli jīhū méiyǒu yíwèn.
≈HSK4
Tôi gần như không còn nghi vấn nào nữa.
I have almost no doubts in my mind.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分