拼
疑问代词
HSK5n 0 · Lv.1
yíwèndàicí
Đại từ nghi vấn
漢越
字解构
Phân tích chữ疑yíHSK4nghi ngờ; ngờ vực; nghi hoặc; hoài nghi问wènHSK1hỏi代dàiHSK5thay; thế; hộ; thay thế; thay cho词cíHSK2lời; lời văn; lời nới
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分